Kết quả tra từ “算命”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
算命suàn mìng
bói toán; xem bói
算命者suàn mìng zhě
người bói toán
算命家suàn mìng jiā
người bói toán
算命先生suàn mìng xiān sheng
thầy bói