Kết quả tra từ “简谐”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简谐jiǎn xié
điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
简谐运动jiǎn xié yùn dòng
chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học); chuyển động của con lắc đơn
简谐波jiǎn xié bō
sóng điều hòa đơn giản; sóng hình sin
简谐振动jiǎn xié zhèn dòng
dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin