Kết quả tra từ “等一会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等一会děng yī huì
Đợi một chút!; sau một lúc
等一会儿děng yī huì r
biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]