Kết quả tra từ “等一下儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等一下儿děng yī xià r
biến thể er hoá của 等一下[deng3 yi1 xia4]