Kết quả tra từ “笔挺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔挺bǐ tǐng
(đứng) rất thẳng; thẳng như cái que; thẳng đuột; được ủi phẳng; chỉnh tề