Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “站长”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
站长zhàn zhǎng

người phụ trách trạm xe lửa 車站|车站[che1 zhan4] (trưởng trạm), trang web 網站|网站[wang3 zhan4] (quản trị web), trung tâm tình nguyện 志工站[zhi4 gong1…

Cụm từ