Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “站地”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
站地zhàn dì

điểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)

Cụm từ
多站地址duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ