Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “站地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
站地
zhàn dì

điểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)

Cụm từ
多站地址
duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ