Kết quả tra từ “窝囊废”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窝囊废wō nang fèi
(thông tục) người hèn nhát không có chí khí; kẻ nhu nhược; vô dụng