Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “突起”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
突起tū qǐ

xuất hiện đột ngột; phần nhô ra; phần lồi ra

Cụm từ
突起部tū qǐ bù

phần lồi ra; phần nhô ra

Cụm từ
异军突起yì jūn tū qǐ

nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)

Thành ngữ