Kết quả tra từ “突起”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突起tū qǐ
xuất hiện đột ngột; phần nhô ra; phần lồi ra
突起部tū qǐ bù
phần lồi ra; phần nhô ra
异军突起yì jūn tū qǐ
nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)