Kết quả tra từ “突泉县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突泉县Tū quán xiàn
huyện Tuquan, minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông