Kết quả tra từ “突如其来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突如其来tū rú qí lái
nảy sinh đột ngột; đến bất ngờ; xảy ra đột nhiên