Kết quả tra từ “穿透”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿透chuān tòu
xuyên qua
穿透辐射chuān tòu fú shè
bức xạ xuyên thấu