Kết quả tra từ “穿衣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿衣chuān yī
mặc quần áo; thay đồ
穿衣镜chuān yī jìng
gương toàn thân