Kết quả cho “空穴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lỗ trống electron (vật lý)
nghĩa đen: gió từ hang trống (thành ngữ); ví dụ: câu chuyện không có căn cứ; không có cơ sở
gió không đến từ hang trống mà không có lý do; không có lửa làm sao có khói (thành ngữ)