Kết quả tra từ “空室清野”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空室清野kōng shì qīng yě
phòng trống, ruộng sạch (thành ngữ); dọn sạch mọi thứ để địch không có gì; chính sách tiêu thổ