Kết quả tra từ “空壳公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空壳公司kōng ké gōng sī
công ty vỏ bọc; tập đoàn vỏ bọc