Kết quả tra từ “稳态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稳态wěn tài
trạng thái ổn định; cân bằng nội môi
稳态理论wěn tài lǐ lùn
lý thuyết trạng thái ổn định (vũ trụ học)