Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “稚气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
稚气
zhì qì

tính trẻ con; non nớt; thanh niên; ấu trĩ

Cụm từ
稚气未脱
zhì qì wèi tuō

vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con (thành ngữ)

Thành ngữ