Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稃”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

vỏ trấu; lớp ngoài của hạt thóc

Từ vựng
麦稃mài fū

vỏ trấu lúa mạch

Cụm từ
熬稃āo fū

ngũ cốc nổ; lúa mì nổ; bỏng ngô

Cụm từ
外稃wài fū

(thực vật) mày

Cụm từ
内稃nèi fū

(thực vật) mày nhỏ

Cụm từ