Kết quả tra từ “移动平均线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移动平均线yí dòng píng jūn xiàn
trung bình động (trong phân tích tài chính)
移动平均线指标yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo
chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)