Kết quả tra từ “称为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
称为chēng wéi
được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
统称为tǒng chēng wéi
được gọi chung là; gọi cái gì đó như một nhóm