Kết quả tra từ “积恶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积恶jī è
tích lũy điều ác
积恶余殃jī è yú yāng
Gieo gió gặt bão (thành ngữ)