Kết quả tra từ “租借”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
租借zū jiè
thuê; mướn
租借地zū jiè dì
nhượng địa (lãnh thổ)