Kết quả tra từ “科普特人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科普特人Kē pǔ tè rén
người Copt, nhóm sắc tộc tôn giáo chính của Kitô hữu Ai Cập