Kết quả tra từ “科教兴国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科教兴国kē jiào xīng guó
chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục