Kết quả tra từ “秀山”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秀山Xiù shān
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
秀山县Xiù shān Xiàn
Huyện tự trị người Thổ Gia và Miêu Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
秀山土家族苗族自治县Xiù shān Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
环秀山庄huán xiù shān zhuāng
Biệt thự Sơn trang Hoàn Tú ở Tô Châu, Giang Tô