Kết quả tra từ “禅城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禅城Chán chéng
xem 禪城區|禅城区[Chan2 cheng2 qu1]
禅城区Chán chéng qū
quận Chancheng, thành phố Phật Sơn, Quảng Đông