Kết quả tra từ “禀性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禀性bǐng xìng
tính khí bẩm sinh
江山易改禀性难移jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí
sông núi dễ đổi, bản tính khó dời