Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “禀性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
禀性bǐng xìng

tính khí bẩm sinh

Cụm từ
江山易改禀性难移jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí

sông núi dễ đổi, bản tính khó dời

Cụm từ