Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “禀性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
禀性
bǐng xìng

tính khí bẩm sinh

Cụm từ
江山易改禀性难移
jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí

sông núi dễ đổi, bản tính khó dời

Cụm từ