Kết quả tra từ “神经元”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经元shén jīng yuán
tế bào thần kinh
神经元网shén jīng yuán wǎng
mạng lưới thần kinh
中间神经元zhōng jiān shén jīng yuán
nơ-ron trung gian