Kết quả tra từ “社科”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社科shè kē
khoa học xã hội (viết tắt)
社科院Shè kē yuàn
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội (CASS)
人文社科rén wén shè kē
(viết tắt) nhân văn và khoa học xã hội