Kết quả tra từ “礌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礌léi
dùng trong 礌石[lei2 shi2]; cách phát âm tại Đài Loan [lei4]
礌石léi shí
(cũ) đá có thể thả từ trên cao xuống kẻ địch tấn công