Kết quả tra từ “磷磷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磷磷lín lín
biến thể của 粼粼[lin2 lin2]
波涛磷磷bō tāo lín lín
biến thể của 波濤粼粼|波涛粼粼[bo1 tao1 lin2 lin2]