Kết quả tra từ “磨难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨难mó nàn
sự giày vò; một thử thách; sự khổ ải; một thập giá (phải chịu); từng trải