Kết quả tra từ “磨机”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨机mó jī
máy phay
角磨机jiǎo mó jī
máy mài góc
球磨机qiú mó jī
máy nghiền bi
棒磨机bàng mó jī
máy nghiền thanh