Kết quả tra từ “磨损”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨损mó sǔn
chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
磨损率mó sǔn lǜ
tỷ lệ mài mòn