Kết quả tra từ “磨刀石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨刀石mó dāo shí
đá mài (để mài dao)
细磨刀石xì mò dāo shí
đá mài (để mài dao)