Kết quả tra từ “磕磕绊绊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磕磕绊绊kē ke bàn bàn
gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)