Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “碑座”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
碑座
bēi zuò

bệ đỡ bia đá

Cụm từ
碑座儿
bēi zuò r

biến thể er hoá của 碑座[bei1 zuo4]

Cụm từ