Kết quả tra từ “碑座”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碑座bēi zuò
bệ đỡ bia đá
碑座儿bēi zuò r
biến thể er hoá của 碑座[bei1 zuo4]