Kết quả tra từ “硬底子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬底子yìng dǐ zi
(đặc biệt là diễn viên) mạnh mẽ; có năng lực