Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硬币”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
硬币yìng bì

đồng xu; LT:枚[mei2]

Cụm từ
硬币坯yìng bì pī

phôi tiền xu

Cụm từ
投硬币tóu yìng bì

hoạt động bằng cách nhét xu; nhét xu

Cụm từ