Kết quả tra từ “硅酸盐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硅酸盐guī suān yán
silicat
硅酸盐水泥guī suān yán shuǐ ní
xi măng Portland