Kết quả tra từ “破败”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破败pò bài
bị đánh bại; nghiền nát (trong chiến đấu); suy tàn; phá hủy
破败不堪pò bài bù kān
bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại