Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破败”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破败pò bài

bị đánh bại; nghiền nát (trong chiến đấu); suy tàn; phá hủy

Cụm từ
破败不堪pò bài bù kān

bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại

Cụm từ