Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “砰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pēng

(tượng thanh) bùm; thụp

Từ vựng
砰砰pēng pēng

(tượng thanh) rầm

Cụm từ
心砰砰跳xīn pēng pēng tiào

biến thể của 心怦怦跳[xin1 peng1 peng1 tiao4]

Cụm từ