Kết quả tra từ “砧骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砧骨zhēn gǔ
xương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp