Kết quả tra từ “砚田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砚田yàn tián
đá mài mực; viết lách để kiếm sống
砚田之食yàn tián zhī shí
kiếm sống bằng việc viết lách (thành ngữ)