Kết quả tra từ “砂石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砂石shā shí
đá sa thạch; cát và đá; tổng hợp
粉砂石fěn shā shí
đá bùn kết