Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石鼓”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石鼓Dàn gǔ

quận Dangu của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
石鼓文shí gǔ wén

hình thức sớm của chữ Hán khắc trên đá, là tiền thân của tiểu triện 小篆[xiao3 zhuan4]

Cụm từ
石鼓区Dàn gǔ qū

quận Shigu của thành phố Hengyang 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ