Kết quả tra từ “石田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石田Shí tián
Ishida (họ và địa danh Nhật Bản)
石田芳夫Shí tián Fāng fū
Ishida Yoshio (1948-), kỳ thủ cờ vây Nhật Bản