Kết quả tra từ “矮茎朱砂根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮茎朱砂根ǎi jīng zhū shā gēn
cây mẫu đơn thân ngắn (Ardisia brevicaulis)