Kết quả tra từ “矮脚白花蛇利草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮脚白花蛇利草ǎi jiǎo bái huā shé lì cǎo
xem 白花蛇舌草[bai2 hua1 she2 she2 cao3]